20/01/2026 - 08:49 AM - 303 lượt xem
Tóm tắt: Trong bối cảnh phát triển mới, Đảng xác định đội ngũ trí thức có vai trò, vị trí quan trọng, là nguồn lực nội sinh, là động lực then chốt để thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Dự thảo các Văn kiện của Ban Chấp hành Trung ương khóa XIII tại Đại hội XIV của Đảng, đặc biệt là dự thảo Báo cáo Chính trị và dự thảo Chương trình hành động của Ban Chấp hành Trung ương, cho thấy một bước tiến mới trong tư duy chiến lược của Đảng về xây dựng và phát triển đội ngũ trí thức. đặt trí thức vào vị trí trung tâm của “lực lượng sản xuất mới”. Bài viết phân tích sự phát triển tư duy lý luận của Đảng về vai trò, vị trí và sứ mệnh của đội ngũ trí thức, đặc biệt tập trung vào những điểm đột phá trong dự thảo các văn kiện Đại hội XIV của Đảng về các quan điểm chỉ đạo, hệ thống giải pháp đột phá về thể chế, cơ chế thu hút, trọng dụng nhân tài và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo nhằm phát huy tối đa tiềm năng của đội ngũ trí thức Việt Nam.
Từ khóa: Dự thảo văn kiện Đại hội XIV của Đảng; tư duy chiến lược; đội ngũ trí thức

Tổng Bí thư Tô Lâm trình bày Báo cáo của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII
về các văn kiện trình Đại hội XIV của Đảng
1. Bối cảnh mới và yêu cầu đặt ra trong xây dựng và phát triển đội ngũ trí thức
Qua 40 năm đổi mới, dưới sự lãnh đạo của Đảng, Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn về kinh tế, văn hóa và xã hội, hội nhập sâu rộng với thế giới. Đảng đã đổi mới tư duy lý luận, từng bước hoàn thiện chủ trương, đường lối phát triển đất nước, trong đó có sự phát triển lý luận về vai trò và vị trí của đội ngũ trí thức. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được vẫn tồn tại một số hạn chế, đặc biệt về chất lượng nguồn nhân lực, năng lực khoa học - công nghệ và khả năng cạnh tranh... Mặc dù đất nước đã đạt được nhiều thành tựu to lớn, song “nguy cơ tụt hậu và rơi vào bẫy thu nhập trung bình”1 vẫn là thách thức bao trùm. Đây là cảnh báo có tính chiến lược, bởi trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, nếu không có sự bứt phá về khoa học - công nghệ và chất lượng nhân lực, Việt Nam sẽ khó duy trì tốc độ tăng trưởng và khó thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình. Báo cáo đánh giá 5 năm thực hiện Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm (2021-2030) chỉ rõ: “Chất lượng nguồn nhân lực chưa có chuyển biến rõ nét; thiếu nhân lực đáp ứng nhu cầu phát triển của các ngành kinh tế mũi nhọn, công nghệ cao, kinh tế số”2. Điều này cho thấy khoảng cách giữa mục tiêu và thực tiễn vẫn còn lớn. Đội ngũ trí thức chính là yếu tố quyết định để thu hẹp khoảng cách đó.
Dự thảo Báo cáo Chính trị của BCH Trung ương khoá XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xác định mục tiêu đến năm 2030 Việt Nam trở thành nước đang phát triển, có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao và đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao3. Tuy nhiên, để đạt được mức tăng trưởng GDP bình quân 10%/năm giai đoạn 2026-20304, mô hình tăng trưởng không thể tiếp tục dựa vào khai thác tài nguyên hay lao động giá rẻ, mà phải chuyển từ chiều rộng sang chiều sâu, dựa trên năng suất và đổi mới sáng tạo. Dự thảo Báo cáo chính trị nhận định: “Lực lượng sản xuất mới, nhất là công nghệ cao và trí tuệ nhân tạo phát triển đột phá chưa từng có”5. Điều này đặt ra hai kịch bản đối với đội ngũ trí thức Việt Nam. Một là, nguy cơ: nếu không bắt kịp, trí thức Việt Nam sẽ bị đào thải ngay “trên sân nhà”, khoảng cách công nghệ sẽ nới rộng, dẫn đến sự phụ thuộc vĩnh viễn vào nước ngoài về công nghệ, đe dọa trực tiếp đến an ninh quốc gia. Hai là, cơ hội: Cách mạng công nghiệp lần thứ tư mở ra khả năng cho các nước đi sau “đi tắt đón đầu” nếu biết tận dụng lợi thế của người đi sau và có chiến lược nhân lực đúng đắn.
Yêu cầu cấp thiết đặt ra là phải có một tư duy chiến lược mới về đội ngũ trí thức. Trí thức phải được coi là hạt nhân của chiến lược phát triển. Nếu không có sự đầu tư và cơ chế trọng dụng trí thức, mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững sẽ khó hiện thực hóa. Do đó, việc đổi mới tư duy chiến lược về trí thức là yêu cầu khách quan, là điều kiện tiên quyết để Việt Nam vượt qua nguy cơ tụt hậu, thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và vươn lên trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045.
2. Trọng tâm tư duy chiến lược của Đảng về xây dựng và phát triển đội ngũ trí thức
Trong bối cảnh phát triển mới, vị thế của đội ngũ trí thức đã được nâng tầm, đặt trong mối quan hệ biện chứng với “lực lượng sản xuất mới”, phản ánh sự thay đổi căn bản trong tư duy của Đảng. Trí thức không chỉ là một thành tố trong liên minh “công nhân-nông dân-trí thức”, mà còn là lực lượng trực tiếp kiến tạo tri thức, công nghệ và giá trị mới.
Dự thảo Báo cáo Chính trị nhấn mạnh: “Xây dựng và phát triển đội ngũ trí thức, văn nghệ sĩ Việt Nam vững mạnh toàn diện, có cơ cấu hợp lý, chất lượng cao, giàu lòng yêu nước, có nhân cách và lý tưởng cách mạng, tiêu biểu cho trí tuệ Việt Nam”6. Đây là sự khẳng định toàn diện, không chỉ về trình độ chuyên môn mà còn về phẩm chất chính trị, đạo đức và lý tưởng. Đảng không chỉ coi trọng việc “xây dựng” đội ngũ trí thức về số lượng và cơ cấu, mà còn nhấn mạnh vào “phát triển” và “trọng dụng” nhân tài như một khâu đột phá.
Tư duy chiến lược về xây dựng, phát triển đội ngũ trí thức của Đảng được thể hiện rõ qua các nội dung sau:
Một là, trí thức là hạt nhân của “ba đột phá chiến lược” trong kỷ nguyên mới: Dự thảo Báo cáo chính trị tiếp tục xác định ba đột phá chiến lược, nhưng nội hàm đã được làm mới để phù hợp với yêu cầu phát triển mới.
Đột phá về thể chế không chỉ là hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường, mà còn hướng tới thể chế “kiến tạo phát triển”, “khuyến khích và bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo”7. Trí thức không chỉ là người thực thi chính sách, mà còn tham gia hoạch định, phản biện và giám sát xã hội, Dự thảo Chương trình hành động của Ban Chấp hành Trung ương Đảng thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng đã nêu rõ nhiệm vụ “Triển khai Chiến lược quốc gia về thu hút và trọng dụng nhân tài, nhất là các ngành, lĩnh vực mũi nhọn” 8, khẳng định vai trò của trí thức như là nguồn lực chiến lược để kiến tạo thể chế phát triển.
Đột phá về nguồn nhân lực được coi là điểm nhấn quan trọng nhất. Tư duy chiến lược đã chuyển từ “đào tạo nhân lực” nói chung sang “phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, trình độ cao; đẩy mạnh thu hút và trọng dụng nhân tài” 9. Trí thức được xem là “nguồn lực nội sinh” quan trọng, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng vượt trội, đồng thời là lực lượng tiên phong trong nghiên cứu, sáng tạo và ứng dụng khoa học-công nghệ. Đây là sự thay đổi căn bản, đặt nhân lực trí thức vào vị trí động lực trực tiếp của phát triển quốc gia.
Đột phá về hạ tầng gắn liền với hạ tầng số và hạ tầng khoa học-công nghệ. Để vận hành hệ thống này, cần một đội ngũ trí thức tinh hoa có năng lực về công nghệ, trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn và năng lượng nguyên tử. Đây là những lĩnh vực mũi nhọn, có tính chất quyết định đến năng lực cạnh tranh quốc gia. Trí thức chính là lực lượng thiết kế, vận hành và phát triển hạ tầng mới, biến hạ tầng thành nền tảng cho đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế.
Như vậy, ba đột phá chiến lược trong kỷ nguyên mới đều đặt trí thức vào vị trí trung tâm. Từ thể chế kiến tạo, nguồn nhân lực chất lượng cao, đến hạ tầng số và công nghệ. Đây là sự khẳng định vai trò hạt nhân, đầu tàu của trí thức đối với sự phát triển bền vững của đất nước, góp phần khẳng định vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
Hai là, gắn kết trí thức với “lực lượng sản xuất mới”: Điểm mới nổi bật trong Dự thảo các văn kiện Đại hội XIV của Đảng là việc định danh cụ thể các lĩnh vực cần tập trung phát triển trí thức. Thay vì nêu chung chung về khoa học-công nghệ, Dự thảo Báo cáo Chính trị đã chỉ rõ ưu tiên phát triển nhân lực cho: “Công nghiệp chip bán dẫn, công nghiệp robot và tự động hoá, trí tuệ nhân tạo, vật liệu tiên tiến… công nghệ hạt nhân, năng lượng nguyên tử”10. Đây là những ngành then chốt, có tính chất quyết định đến năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số, đồng thời là nền tảng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tư duy này thể hiện sự nhạy bén của Đảng trong bối cảnh mới, chuyển dịch từ tư duy “đi tắt đón đầu” sang tư duy “làm chủ công nghệ lõi, công nghệ nguồn”. Đội ngũ trí thức không chỉ là người tiếp nhận chuyển giao công nghệ, mà phải trở thành lực lượng sáng tạo ra công nghệ “Make in Vietnam”. Điều đó đặt ra yêu cầu xây dựng một thế hệ trí thức tinh hoa, có khả năng nghiên cứu, phát minh và ứng dụng công nghệ mới, đồng thời gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp, nhà nước và xã hội để hình thành “lực lượng sản xuất mới”. Đây là bước chuyển quan trọng, khẳng định vai trò trung tâm của trí thức trong chiến lược phát triển đất nước.
Ba là, đổi mới cơ chế, từ “quản lý” sang “kiến tạo” và “trọng dụng”: Dự thảo Báo cáo chính trị chỉ rõ: “Cơ chế, chính sách, nguồn lực đầu tư... và chế độ đãi ngộ đối với đội ngũ trí thức chưa phù hợp. Thị trường khoa học, công nghệ chậm phát triển”11. Đây là điểm nghẽn kéo dài, làm giảm động lực sáng tạo và chưa tạo được môi trường cạnh tranh lành mạnh để trí thức phát huy hết tiềm năng. Khắc phục tình trạng này, dự thảo các văn kiện Đại hội XIV đã đề xuất tư duy “vượt trội” và “đặc thù”, coi việc đổi mới cơ chế là điều kiện tiên quyết để phát triển trí thức trong kỷ nguyên mới. Nhà nước ban hành quy định hành chính, đồng thời, tạo dựng môi trường sáng tạo, khuyến khích cạnh tranh, bảo vệ quyền lợi và ghi nhận đóng góp của trí thức. Cơ chế mới hướng tới việc nuôi dưỡng tài năng, trọng dụng nhân tài, mở rộng không gian sáng tạo để trí thức có thể cống hiến lâu dài cho đất nước. Đây chính là bước đột phá trong chính sách, đặt nền móng cho việc hình thành đội ngũ trí thức tinh hoa, đủ sức đảm đương sứ mệnh trong kỷ nguyên đổi mới sáng tạo và Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
3. Các giải pháp đột phá về xây dựng, phát triển đội ngũ trí thức
Thứ nhất, giải pháp về đào tạo và phát triển đội ngũ trí thức: Dự thảo Báo cáo chính trị xác định rõ định hướng chiến lược: “Xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, ngang tầm khu vực và thế giới” 12. Đây vừa là mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục, đồng thời, là bước đi nhằm chuẩn bị cho một thế hệ trí thức có khả năng hội nhập toàn cầu. Điểm nhấn quan trọng là việc “đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học” và “đưa năng lực số vào chương trình giáo dục phổ thông”13, cho thấy tầm nhìn dài hạn của Đảng trong việc đào tạo thế hệ trẻ giỏi chuyên môn, có năng lực ngoại ngữ và kỹ năng số - những yếu tố cốt lõi để trở thành “công dân toàn cầu”.
Dự thảo Chương trình hành động của Ban Chấp hành Trung ương Đảng thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng nhấn mạnh việc “Xây dựng cơ chế, chính sách đột phá và tập trung đầu tư phát triển một số cơ sở giáo dục đại học trở thành các trung tâm khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia ngang tầm các nước tiên tiến” 14 để tập trung nguồn lực, tránh dàn trải, nhằm tạo ra những “cú hích” về chất lượng đào tạo trí thức. Thay vì phân bổ đầu tư đồng đều, chiến lược này hướng tới việc hình thành các “đầu tàu” giáo dục - những trường đại học trọng điểm có khả năng cạnh tranh quốc tế, dẫn dắt hệ thống giáo dục quốc dân và trở thành trung tâm nghiên cứu, sáng tạo. Cách tiếp cận này phản ánh sự chuyển đổi tư duy của Đảng từ tư duy số lượng sang chú trọng chất lượng, từ đào tạo phổ thông sang đào tạo tinh hoa.
Như vậy, hai định hướng song song là hiện đại hóa giáo dục phổ thông và tập trung đầu tư cho giáo dục đại học trọng điểm, đã tạo nên một hệ thống giải pháp toàn diện. Một mặt, chuẩn bị nền tảng cho thế hệ trẻ hội nhập toàn cầu; mặt khác, xây dựng các trung tâm trí thức tinh hoa để dẫn dắt đổi mới sáng tạo. Đây chính là sự cụ thể hóa tư duy chiến lược của Đảng về phát triển trí thức, coi giáo dục là “khâu đột phá” để nâng tầm quốc gia trong thời đại số.
Hai là, giải pháp về môi trường làm việc và cống hiến, nhấn mạnh dân chủ và tự do sáng tạo: Dự thảo Báo cáo Chính trị khẳng định: “Đề cao, khuyến khích vai trò tiên phong của đội ngũ trí thức” 15. Đây là bước tiến quan trọng trong nhận thức, bởi tự do sáng tạo không chỉ là quyền cơ bản của công dân, mà còn là điều kiện tiên quyết để trí thức phát huy năng lực, cống hiến cho sự phát triển đất nước. Khi môi trường học thuật và sáng tạo cởi mở, trí thức có thể chủ động tìm tòi, thử nghiệm và đưa ra những giải pháp mới, thay vì bị bó buộc trong khuôn khổ hành chính hay tư duy kiểm soát, tạo ra động lực để thúc đẩy hình thành những giá trị tri thức mới, góp phần nâng cao sức cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Bên cạnh đó, việc “khuyến khích và bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo, dám nghĩ, dám làm”16, thể hiện sự đồng hành của Đảng và Nhà nước với đội ngũ trí thức, giúp trí thức trong khu vực công và quản lý nhà nước có thể dấn thân đổi mới mà không lo ngại rủi ro về cơ chế hay trách nhiệm hành chính, giúp tạo niềm tin, khuyến khích tinh thần tiên phong, dám thử nghiệm những cách làm mới, dám đưa ra những sáng kiến táo bạo. Nhờ đó, trí thức có thể trở thành lực lượng dẫn dắt đổi mới sáng tạo, góp phần xây dựng nền quản trị hiện đại, hiệu quả và kiến tạo phát triển.
Ba là, giải pháp về thu hút nhân tài, với trọng tâm “kết nối sức mạnh dân tộc và thời đại”: Nguồn lực trí thức không chỉ giới hạn trong biên giới quốc gia, Đảng chủ trương: “Khuyến khích các nhà giáo, nhà khoa học người Việt Nam ở nước ngoài và người nước ngoài tham gia đào tạo, nghiên cứu khoa học trong nước”17. Việc mở rộng chính sách để thu hút trí thức Việt kiều và chuyên gia quốc tế tham gia vào hệ thống giáo dục, nghiên cứu trong nước cho thấy tầm nhìn hội nhập, đồng thời, khẳng định quyết tâm tận dụng mọi nguồn lực trí tuệ để phục vụ cho sự phát triển quốc gia, phản ánh sự chuyển biến từ tư duy “khép kín” sang tư duy “mở cửa”, coi tri thức là tài sản chung của nhân loại.
Dự thảo Chương trình hành động đã cụ thể hóa chủ trương này bằng “Chiến lược quốc gia về thu hút và trọng dụng nhân tài”, trong đó nhấn mạnh nghiên cứu “cơ chế tạo sự liên thông giữa khu vực công và khu vực tư”18. Đây là một bước đột phá về tư duy chính sách, bởi lâu nay rào cản hành chính đã khiến cho dòng chảy tri thức bị phân tách, hạn chế sự hợp tác và chia sẻ nguồn lực. Việc thiết lập cơ chế liên thông cho phép trí thức có thể linh hoạt tham gia cả trong khu vực công lẫn khu vực tư, tối ưu hóa nguồn lực xã hội và tạo ra sự cộng hưởng giữa nghiên cứu - ứng dụng - sản xuất. Tư duy này mở ra một hệ sinh thái sáng tạo, nơi tri thức được luân chuyển, kết nối giữa các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và cộng đồng. Đây là nền tảng để hình thành “lực lượng sản xuất mới” dựa trên tri thức, khoa học và công nghệ.
Bốn là, giải pháp về chính trị - tư tưởng, với trọng tâm “trí thức hóa đội ngũ đảng viên”: Sự tham gia của trí thức vào tổ chức Đảng không chỉ mang lại nguồn lực tri thức cho công tác lãnh đạo, mà còn bảo đảm tính tiên phong, sáng tạo trong hoạch định đường lối và chính sách, trí thức không chỉ là đối tượng được vận động, mà còn là chủ thể trực tiếp tham gia vào quá trình lãnh đạo, góp phần nâng cao chất lượng cầm quyền của Đảng.
Việc nâng cao tỷ lệ đảng viên có trình độ cao còn tạo sự gắn kết hữu cơ giữa Đảng và đội ngũ trí thức. Khi trí thức trở thành một bộ phận quan trọng trong tổ chức Đảng, mối quan hệ giữa Đảng và trí thức là sự đồng hành, chia sẻ trách nhiệm trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Đây là cơ sở để Đảng phát huy trí tuệ tập thể, kết hợp sức mạnh chính trị với sức mạnh khoa học-công nghệ, văn hóa - tư tưởng. Nhờ đó, năng lực cầm quyền của Đảng được nâng cao; đồng thời, đội ngũ trí thức cũng có môi trường chính trị - xã hội thuận lợi để phát huy vai trò tiên phong, sáng tạo. Đây chính là sự gắn kết hai chiều, vừa củng cố vị thế lãnh đạo của Đảng, vừa khẳng định sứ mệnh lịch sử của trí thức trong kỷ nguyên mới.
Trải qua 40 năm đổi mới, tư duy lý luận của Đảng về đội ngũ trí thức đã không ngừng được bổ sung, phát triển và hoàn thiện, đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước. Xây dựng đội ngũ trí thức lớn mạnh là “quốc sách hàng đầu”, là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị để đưa Việt Nam vững bước vào kỷ nguyên phát triển mới. Dự thảo các văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã cho thấy một bước nhảy vọt về chất, thể hiện tầm nhìn chiến lược của Đảng về trí thức, đặt trí thức vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển quốc gia, tôn trọng tự do sáng tạo và đề cao nhân cách, lòng yêu nước của người trí thức.
Ngày nhận bài: 5-12-2025; ngày đánh giá, thẩm định: 4-1-2026; ngày duyệt đăng: 20-1-2026
1. Ban Chỉ đạo Tổng kết: “Báo cáo Tổng kết một số vấn đề lý luận và thực tiễn về công cuộc đổi mới theo định hướng xã hội chủ nghĩa trong 40 năm qua ở Việt Nam” (Dự thảo), đăng trên Phụ trương đặc biệt Báo Nhân dân ngày 15-10-2025, tr. 18
2. Ban Chấp hành Trung ương Đảng: Phụ lục 4: Đánh giá 5 năm thực hiện Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm 2021 - 2030, H, 15-10-2025, tr. 23
3, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17. Ban Chấp hành Trung ương Đảng: “Dự thảo Báo cáo Chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng”, đăng trên Phụ trương đặc biệt Báo Nhân dân ngày 15-10-2025, tr. 3, 2, 4, 5, 5, 3, 2, 5, 3, 3, 5, 3
4. Ban Chấp hành Trung ương Đảng: Phụ lục 1: Các chỉ tiêu chủ yếu về phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026 - 2030 (Kèm theo Dự thảo Chương trình hành động), H, ngày 14-10-2025, tr. 21
8, 14, 18. Ban Chấp hành Trung ương Đảng: “Dự thảo Chương trình hành động của Ban Chấp hành Trung ương Đảng thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng”. Đăng trên Phụ trương đặc biệt Báo Nhân dân ngày 15-10-2025, tr. 7, 6, 7
14. Ban Chấp hành Trung ương Đảng: “Dự thảo Chương trình hành động của Ban Chấp hành Trung ương Đảng thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng”. Đăng trên Phụ trương đặc biệt Báo Nhân dân ngày 15-10, tr. 6
[1] 18. Ban Chấp hành Trung ương Đảng: “Dự thảo Chương trình hành động của Ban Chấp hành Trung ương Đảng thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng”. Đăng trên Phụ trương đặc biệt Báo Nhân dân ngày 15-10, tr. 7