Tóm tắt: Xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, ngang tầm khu vực và thế giới là yêu cầu chiến lược, có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển bền vững và năng lực cạnh tranh của quốc gia trong thời kỳ mới. Dự thảo Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII trình Đại hội XIV của Đảng đã thể hiện nhiều điểm mới quan trọng về tư duy, định hướng và chính sách phát triển giáo dục, khẳng định vị trí trung tâm của giáo dục trong mô hình phát triển đất nước hiện đại, nhân văn và hội nhập. Bài viết phân tích mục tiêu, tầm nhìn và những điểm mới trong Dự thảo Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII trình Đại hội XIV của Đảng về xây dựng nền giáo dục quốc dân, làm sáng tỏ cơ sở lý luận, thực tiễn và bối cảnh hình thành tư duy mới về giáo dục cùng ba nhóm hàm ý chính sách lớn về thể chế, phát triển nhân lực và xây dựng xã hội học tập.
Từ khóa: Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV; giáo dục quốc dân; chính sách giáo dục; hiện đại; hội nhập quốc tế
Giáo dục và đào tạo luôn được Đảng xác định là “quốc sách hàng đầu”, giữ vai trò nền tảng trong phát triển con người, khoa học, công nghệ và văn hóa dân tộc. Bước vào giai đoạn phát triển mới, khi Việt Nam hướng tới mục tiêu đến năm 2045 trở thành quốc gia phát triển, yêu cầu đổi mới giáo dục ngày càng trở nên cấp thiết. Giáo dục không chỉ còn là một lĩnh vực xã hội mà đã trở thành động lực trung tâm của mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Dự thảo Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII trình Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV), công bố lấy ý kiến toàn dân từ tháng 10-2025, thể hiện bước phát triển quan trọng trong tư duy giáo dục. Lần đầu tiên, Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV xác định rõ mục tiêu xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, ngang tầm khu vực và thế giới, coi đây là một trong những đột phá chiến lược nhằm kiến tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, bồi dưỡng nhân tài và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. So với các văn kiện trước, đây không chỉ là sự kế thừa tinh thần của Nghị quyết số 29-NQ/TW Hội nghị Trung ương 8 khóa XI (4-11-2013) “Về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế” mà còn là sự nâng tầm về tư duy hội nhập và quốc tế hóa giáo dục Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số và Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Giáo dục được xác định không chỉ là một lĩnh vực chính sách, mà là trụ cột của hệ sinh thái phát triển quốc gia, gắn liền với mục tiêu xây dựng con người Việt Nam hiện đại, sáng tạo và hội nhập quốc tế.
1. Mục tiêu và tầm nhìn mới của Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV về xây dựng nền giáo dục quốc dân
Một trong những điểm nhấn tư tưởng quan trọng của Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV là xác lập một tầm nhìn mới về giáo dục quốc dân, từ quan niệm “đổi mới căn bản, toàn diện” (Đại hội XII và XIII) sang định hướng “XÂY DỰNG NỀN GIÁO DỤC QUỐC DÂN HIỆN ĐẠI, NGANG TẦM KHU VỰC VÀ THẾ GIỚI”1. Sự thay đổi này phản ánh một bước phát triển trong nhận thức lý luận và tư duy chiến lược của Đảng về vai trò của giáo dục trong phát triển đất nước thời kỳ mới.
Trước đây, các văn kiện của Đảng chủ yếu nhấn mạnh yêu cầu đổi mới nội dung, phương pháp, quản lý giáo dục và đào tạo theo hướng toàn diện, đáp ứng nhu cầu CNH, HĐH. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và kinh tế tri thức phát triển nhanh chóng, cách tiếp cận đó chưa đủ. Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV đã nâng cấp tầm nhìn, xác định giáo dục không chỉ là một bộ phận của chính sách xã hội, mà là trụ cột phát triển quốc gia và động lực then chốt của nền kinh tế sáng tạo.
Tư duy mới thể hiện rõ ở các định hướng chiến lược:
Thứ nhất, giáo dục được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Đây là lần đầu tiên trong một văn kiện Đại hội, giáo dục được gắn trực tiếp với các đột phá về khoa học, công nghệ và nhân lực chất lượng cao, phản ánh sự thống nhất giữa phát triển con người và phát triển lực lượng sản xuất hiện đại. Như vậy, giáo dục không còn chỉ truyền thụ tri thức, mà trở thành hệ thống kiến tạo năng lực sáng tạo quốc gia.
Thứ hai, Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV xác định rõ chuẩn mực phát triển của nền giáo dục hiện đại là “ngang tầm khu vực và thế giới”. Tầm nhìn này không chỉ đặt mục tiêu đạt chuẩn quốc tế về nội dung, chương trình, kiểm định chất lượng, mà còn hướng tới năng lực cạnh tranh toàn cầu của nguồn nhân lực Việt Nam. “Xây dựng cơ chế, chính sách đột phá và tập trung đầu tư phát triển một số cơ sở giáo dục đại học trở thành các trung tâm khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia ngang tầm các nước tiên tiến”, “Phát triển một số cơ sở giáo dục nghề nghiệp, ngành, nghề đào tạo đạt trình độ tương đương với khu vực và thế giới”2. Việc lấy chuẩn khu vực và thế giới làm thước đo phản ánh quyết tâm hội nhập quốc tế sâu rộng của giáo dục Việt Nam, đồng thời đặt ra yêu cầu phải chuẩn hóa, hiện đại hóa, quốc tế hóa toàn bộ hệ thống giáo dục quốc dân từ phổ thông đến đại học, giáo dục nghề nghiệp và học tập suốt đời.
Tầm nhìn mới của Đảng về giáo dục cũng cho thấy sự chuyển dịch từ tư duy “hỗ trợ” sang tư duy “đầu tư”. Nhà nước không chỉ đầu tư ngân sách mà còn kiến tạo thể chế, khuyến khích xã hội hóa, hợp tác công - tư, tạo môi trường để mọi cá nhân và tổ chức có thể tham gia vào sự phát triển giáo dục. Giáo dục được nhìn nhận như một ngành kinh tế tri thức đặc biệt, vừa sản xuất giá trị tri thức, vừa tái tạo nguồn lực con người - yếu tố quyết định sức cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số.
Với định hướng “xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, ngang tầm khu vực và thế giới”, Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV đã đặt ra một khung tầm nhìn mang tính chiến lược và toàn cầu hóa: giáo dục Việt Nam phải vừa mang bản sắc dân tộc, vừa đạt chuẩn quốc tế; vừa phục vụ mục tiêu phát triển bền vững, vừa thúc đẩy năng lực sáng tạo và hội nhập của con người Việt Nam trong thế kỷ XXI. Đây chính là cơ sở lý luận và định hướng giá trị cho việc hình thành mô hình giáo dục quốc dân hiện đại, một nền giáo dục mở, sáng tạo, nhân văn và tự chủ, góp phần hiện thực hóa khát vọng phát triển phồn vinh, hạnh phúc.
2. Cơ sở hình thành nền giáo dục quốc dân hiện đại, ngang tầm khu vực và thế giới
Cơ sở lý luận và chính trị - tư tưởng
Giáo dục và đào tạo luôn được Đảng xác định là “quốc sách hàng đầu”, giữ vai trò then chốt trong chiến lược phát triển con người và xây dựng nền tảng tri thức quốc gia. Kể từ NQTƯ 4 khóa VII (14-1-1993), đến Nghị quyết 29-NQ/TW khóa IX và Nghị quyết 71-NQ/TW (22-8-2025) của Bộ Chính trị khóa XIII “Về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo”, tư tưởng chỉ đạo này được khẳng định xuyên suốt và ngày càng hoàn thiện. Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV kế thừa và phát triển nhất quán quan điểm đó trong tầm nhìn mới, đặt giáo dục ở vị trí động lực trung tâm của công cuộc hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.
Cơ sở lý luận của định hướng “xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại” dựa trên nền tảng tư tưởng Hồ Chí Minh về “trồng người” và phát triển con người toàn diện; đồng thời tiếp thu tinh thần của những lý thuyết giáo dục hiện đại, tiến bộ, coi giáo dục không chỉ là quá trình truyền đạt tri thức mà còn là hoạt động sáng tạo xã hội, hình thành năng lực tư duy độc lập, phản biện và đổi mới. Quan điểm này tương thích với định hướng của UNESCO về “học tập suốt đời” và giáo dục “góp phần tạo nên một tương lai tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người”3, trong đó, giáo dục trở thành nguồn lực tri thức và năng lực sáng tạo của quốc gia.
Từ nền tảng đó, Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV khẳng định: “giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu, quyết định tương lai dân tộc”4. Xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, ngang tầm khu vực và thế giới gắn chặt với ba lĩnh vực trọng yếu là khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Đây là bước phát triển mới trong tư duy lý luận của Đảng: giáo dục không chỉ phục vụ phát triển con người, mà còn tái tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong nền kinh tế tri thức toàn cầu.
Cơ sở thực tiễn
Thực tiễn phát triển giáo dục Việt Nam những năm gần đây cho thấy nhiều thành tựu đáng ghi nhận: phổ cập giáo dục cơ bản được duy trì bền vững; mạng lưới trường lớp ngày càng hoàn thiện; cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ được đầu tư; và chất lượng đào tạo, đặc biệt ở bậc đại học, có những bước tiến tích cực. Một số cơ sở giáo dục đại học của Việt Nam đã có tên trong bảng xếp hạng khu vực và quốc tế, cho thấy tiềm năng hội nhập và năng lực cạnh tranh đang được cải thiện. Năm 2024, Việt Nam có 6 cơ sở giáo dục đại học lọt vào Bảng xếp hạng các đại học trên thế giới năm 2025 (QS WUR 2025); 6 trường lọt vào bảng xếp hạng đại học châu Á tốt nhất năm 2024. Theo Tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO), năm 2024, Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) của Việt Nam đứng thứ 44/133 quốc gia, tăng 4 bậc so với năm 20225.
Tuy nhiên, bên cạnh thành tựu đạt được, hệ thống giáo dục vẫn còn những hạn chế: chất lượng chưa đồng đều, tính liên thông và linh hoạt còn thấp, phân tầng vùng miền rõ rệt, mối liên kết giữa giáo dục - khoa học - sản xuất - thị trường lao động chưa chặt chẽ. “Chất lượng giáo dục đại học chưa đáp ứng yêu cầu nhân lực cho các ngành kinh tế mới, công nghệ cao. Giáo dục đạo đức, lối sống, kỹ năng sống, kỹ năng ngoại ngữ, năng lực sáng tạo cho học sinh, sinh viên chưa theo kịp yêu cầu; sự phối hợp giữa giáo dục nhà trường, gia đình và xã hội còn hạn chế. Chính sách, cơ chế tài chính cho giáo dục còn bất cập; cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm, trang thiết bị dạy học còn thiếu, chưa đáp ứng yêu cầu đổi mới chương trình giáo dục, đào tạo”6.
Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu khách quan phải hiện đại hóa và quốc tế hóa hệ thống giáo dục quốc dân, hướng tới mô hình giáo dục mở, linh hoạt, học tập suốt đời. Đồng thời, cần tiếp tục đổi mới cơ chế quản trị, tài chính và kiểm định chất lượng, bảo đảm tự chủ đại học gắn với trách nhiệm xã hội. Nghị quyết số 71-NQ/TW, ngày 22-8-2025 của Bộ Chính trị, “về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo” đã đề ra những mục tiêu và chỉ tiêu, nhiệm vụ và giải pháp rõ ràng như: dành tối thiểu 20% tổng chi ngân sách cho giáo dục, ít nhất 3% cho giáo dục đại học; phát triển các trung tâm đào tạo nhân lực chất lượng cao; và hình thành mạng lưới đại học, viện nghiên cứu đạt chuẩn khu vực và quốc tế. Phấn đấu đến năm 2030 “ít nhất 8 cơ sở giáo dục đại học thuộc nhóm 200 đại học hàng đầu châu Á, ít nhất 1 cơ sở giáo dục đại học thuộc nhóm 100 đại học hàng đầu thế giới trong một số lĩnh vực theo các bảng xếp hạng quốc tế uy tín”, đến năm 2035, “ít nhất 2 cơ sở giáo dục đại học thuộc nhóm 100 đại học hàng đầu thế giới trong một số lĩnh vực theo các bảng xếp hạng quốc tế uy tín” và đến năm 2045 “ít nhất 5 cơ sở giáo dục đại học thuộc nhóm 100 đại học hàng đầu thế giới trong một số lĩnh vực theo các bảng xếp hạng quốc tế uy tín”7.
Bối cảnh văn hóa - xã hội - Việt Nam
Nền giáo dục quốc dân hiện đại không thể tách rời bối cảnh văn hóa và xã hội Việt Nam - nơi các giá trị truyền thống, nhân văn và tinh thần dân tộc vẫn là nền tảng của sự phát triển. Trong bối cảnh hội nhập, giáo dục Việt Nam phải giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa giữ gìn bản sắc dân tộc và tiếp thu tinh hoa nhân loại. Tại Lễ Kỷ niệm 80 năm truyền thống ngành giáo dục và khai giảng năm học mới, ngày 5-9-2025, Tổng Bí thư Tô Lâm đã khẳng định quyết tâm: “phải xây dựng một nền giáo dục Việt Nam hiện đại - nhân văn - hội nhập, góp phần làm rạng danh dân tộc, đưa đất nước sánh vai các cường quốc năm châu”8.
Bối cảnh xã hội Việt Nam hiện đang thay đổi nhanh chóng: tầng lớp trung lưu gia tăng, cơ cấu dân số vàng đang chuyển dịch, đô thị hóa và kinh tế số mở ra những hình thái lao động mới. Trong điều kiện đó, giáo dục không chỉ là con đường học thuật, mà còn là công cụ dịch chuyển xã hội, tạo cơ hội công bằng, phát triển năng lực cá nhân và bảo đảm an sinh tri thức.
Như vậy, giáo dục hiện đại phải là giáo dục của sự nhân văn, sáng tạo và bao trùm, coi trọng đạo đức, giá trị cộng đồng, tinh thần hợp tác và ý thức trách nhiệm xã hội. Nền giáo dục đó vừa hướng tới phát triển con người Việt Nam toàn diện, vừa hình thành năng lực công dân toàn cầu, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh, bền vững đất nước trong kỷ nguyên phát triển mới của dân tộc.
Bối cảnh quốc tế và xu thế phát triển
Bối cảnh quốc tế hiện nay đang chứng kiến sự tái cấu trúc toàn cầu của giáo dục dưới tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số và xu thế toàn cầu hóa tri thức. Các quốc gia phát triển đều lấy giáo dục và khoa học - công nghệ làm trụ cột của tăng trưởng, coi kinh tế tri thức là động lực then chốt. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) vừa mang lại nhiều thời cơ, nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức mới cho giáo dục, đào tạo. UNESCO đã mời các nhà lãnh đạo toàn cầu tham dự Tuần lễ học tập 2025 tại Paris (Pháp) để thảo luận về chủ đề định hướng cho AI và tương lai của giáo dục. “Tương lai của giáo dục sẽ được định hình bởi những lựa chọn chính sách mà chúng ta đưa ra về đầu tư giáo dục, về phương pháp sư phạm, về quản trị và về các nguyên tắc đạo đức mà chúng ta duy trì. Để làm được điều này, một sự lãnh đạo mạnh mẽ và quyết đoán là vô cùng quan trọng”9.
Trong xu thế đó, giáo dục Việt Nam không thể phát triển biệt lập mà cần hội nhập chủ động, vừa tiếp thu chuẩn mực quốc tế, vừa bảo đảm định hướng XHCN và đặc trưng văn hóa dân tộc. Việc “ngang tầm khu vực và thế giới” không chỉ là so sánh về chỉ số xếp hạng, mà quan trọng hơn là đạt chuẩn năng lực toàn cầu của người học, khả năng thích ứng và đóng góp cho nền kinh tế tri thức quốc tế.
Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV đã tiếp thu tinh thần này khi định hướng phát triển hệ thống giáo dục mở, học tập suốt đời, gắn với đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Điều đó đặt Việt Nam trong quỹ đạo phát triển giáo dục toàn cầu hiện đại - nơi mà ranh giới giữa học tập, lao động và sáng tạo ngày càng xóa nhòa, và giáo dục trở thành hệ sinh thái tri thức của cả xã hội.
3. Những điểm mới, tính khả thi và hàm ý chính sách
Những điểm mới trong tư duy và định hướng giáo dục của Đảng
So với các Văn kiện Đại hội trước, Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV đã thể hiện bước phát triển nổi bật trong tư duy lý luận về giáo dục quốc dân.
Trước hết, đây là lần đầu tiên khái niệm “nền giáo dục quốc dân hiện đại, ngang tầm khu vực và thế giới” được nêu rõ và nhấn mạnh trong Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV. Cụm từ này đánh dấu sự nâng tầm nhận thức từ “đổi mới giáo dục” sang “kiến tạo nền giáo dục hiện đại”, phản ánh quyết tâm chiến lược của Đảng trong việc đưa giáo dục trở thành động lực then chốt của mô hình phát triển quốc gia trong giai đoạn mới.
Điểm mới thứ hai là sự chuyển dịch tư duy từ giáo dục đơn ngành sang giáo dục liên ngành - hệ sinh thái. Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV xác định rõ mối liên kết hữu cơ giữa giáo dục với khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và thị trường lao động. Trong đó, giáo dục số trở thành một nội dung trọng tâm. Đây không chỉ là sự gắn kết về chính sách mà còn là một mô hình phát triển tổng hợp, trong đó giáo dục đóng vai trò “hạ tầng mềm” của nền kinh tế tri thức.
Điểm mới thứ ba là hoàn thiện thể chế giáo dục thống nhất, liên thông và mở. Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV khẳng định rõ định hướng xây dựng và hoàn thiện hệ thống giáo dục quốc dân thống nhất, liên thông, linh hoạt, bảo đảm quyền học tập suốt đời cho mọi công dân. Điểm mới ở đây là sự nhấn mạnh tính thống nhất, liên thông và mở như một yêu cầu thể chế của nền giáo dục hiện đại, khắc phục tình trạng phân mảnh, cục bộ giữa các bậc học, trình độ và loại hình đào tạo. Tính thống nhất, liên thông và mở hướng đến hình thành một không gian giáo dục quốc dân thống nhất, phục vụ xã hội học tập và phát triển con người suốt đời.
Điểm mới thứ tư là đổi mới quản trị và nâng cao năng lực hệ thống giáo dục. Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV thể hiện rõ tư duy đổi mới quản trị giáo dục theo hướng hiện đại, tự chủ gắn với trách nhiệm xã hội, hiệu quả và minh bạch. Dự thảo nhấn mạnh việc hoàn thiện thể chế quản trị nhà nước về giáo dục, thúc đẩy phân cấp, phân quyền, phát huy tự chủ của các cơ sở giáo dục, đồng thời tăng cường kiểm định, đánh giá độc lập và trách nhiệm giải trình. Đây là bước chuyển từ “quản lý hành chính giáo dục” sang “quản trị phát triển giáo dục”, bảo đảm sự thích ứng với mô hình giáo dục mở và quốc tế hóa.
Điểm mới thứ năm là tư duy hành động. Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV thể hiện tư duy hành động mới của Đảng khi định hướng xây dựng Chương trình hành động với nhiều Chương trình, Đề án10,... nhằm triển khai hệ thống giáo dục quốc dân theo hướng “chuẩn hóa, hiện đại hóa, dân chủ hóa, xã hội hóa và hội nhập quốc tế”11. “Chương trình hành động” được đưa vào cấu trúc của Văn kiện Đại hội với các nhiệm vụ, giải pháp rõ ràng thể hiện sự quyết liệt, tính khả thi và cơ chế kiểm soát tiến độ. Điều này khắc phục hạn chế “chủ trương nhiều, hành động ít” trong các giai đoạn trước.
Tính khả thi của các định hướng
Các mục tiêu và giải pháp xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, ngang tầm khu vực và thế giới nêu trong Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV có tính khả thi cao nếu được triển khai đồng bộ theo hướng: thể chế hóa kịp thời, huy động đa nguồn lực, và quản trị hiện đại. Về thể chế, việc đồng bộ hóa hệ thống pháp luật về giáo dục là điều kiện tiên quyết. Các chính sách khuyến khích xã hội hóa, hợp tác công - tư, tự chủ đại học và kiểm định chất lượng độc lập là những nền tảng thể chế cần được thực hiện quyết liệt. Về nguồn lực, yêu cầu tăng chi ngân sách cho giáo dục tối thiểu 20% tổng chi và ít nhất 3% cho giáo dục đại học là khả thi, nếu được gắn với cơ chế phân bổ dựa trên kết quả đầu ra và hiệu quả đầu tư. Bên cạnh đó, việc thu hút vốn đầu tư tư nhân, nguồn tài trợ quốc tế, và các quỹ đổi mới sáng tạo giáo dục sẽ là động lực quan trọng giúp nâng cao năng lực tài chính của toàn ngành. Về quản trị, việc xây dựng hệ thống quản trị giáo dục số hóa, minh bạch và dữ liệu mở là xu hướng tất yếu. Khi dữ liệu giáo dục được kết nối liên thông giữa bộ, ngành, địa phương và cơ sở đào tạo, công tác giám sát, đánh giá và điều hành chính sách sẽ khoa học, linh hoạt và công bằng hơn. Về xã hội, yêu cầu “học tập suốt đời” và “giáo dục mở” đã bước đầu được xã hội chấp nhận rộng rãi, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số và học trực tuyến phát triển mạnh sau đại dịch COVID-19. Điều này tạo nền tảng xã hội thuận lợi để triển khai tầm nhìn của Đảng về một nền giáo dục toàn dân, công bằng và bao trùm.
Hàm ý chính sách
Từ những điểm mới trong tư duy và định hướng phát triển giáo dục được thể hiện trong Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV, có thể khái quát ba nhóm hàm ý chính sách lớn nhằm hiện thực hóa tầm nhìn về một nền giáo dục quốc dân hiện đại, ngang tầm khu vực và thế giới. Ba nhóm chính sách này tương tác chặt chẽ, tạo thành hệ thống đồng bộ từ thể chế, nguồn lực đến môi trường xã hội, bảo đảm cho giáo dục phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng.
Trước hết là nhóm chính sách về thể chế và quản trị giáo dục, được coi là nền tảng định hình mô hình vận hành của toàn bộ hệ thống. Ưu tiên hàng đầu là việc rà soát, sửa đổi và đồng bộ hóa các luật liên quan đến giáo dục, bao gồm Luật Giáo dục, Luật Giáo dục đại học, Luật Giáo dục nghề nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi hành, nhằm tạo khuôn khổ pháp lý thống nhất, minh bạch và có tính dự báo cao. Cùng với đó, cần hoàn thiện cơ chế tự chủ đại học gắn liền với trách nhiệm giải trình xã hội, hướng tới một hệ thống quản trị giáo dục tinh gọn, hiện đại và hiệu quả. Việc xây dựng các tổ chức kiểm định chất lượng độc lập và áp dụng chuẩn năng lực quốc tế trong đánh giá là yêu cầu tất yếu để bảo đảm sự minh bạch, khách quan và cạnh tranh lành mạnh trong giáo dục. Đồng thời, cơ chế quản trị nhà nước cần được đổi mới theo hướng phân cấp, trao quyền chủ động cho các địa phương và cơ sở giáo dục, lấy chất lượng và hiệu quả làm trung tâm của mọi hoạt động điều hành.
Nhóm chính sách thứ hai hướng tới phát triển nhân lực và nâng cao chất lượng giáo dục, coi đây là động lực trực tiếp để hình thành nền giáo dục quốc dân hiện đại. Việc đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện trong giáo dục, xây dựng và khai thác hệ thống dữ liệu giáo dục quốc gia là điều kiện tiên quyết để quản trị thông minh và học tập suốt đời trở thành hiện thực. Song song với đó, cần đặc biệt chú trọng xây dựng đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục có phẩm chất chính trị vững vàng, năng lực sư phạm hiện đại, tư duy đổi mới sáng tạo và khả năng ứng dụng công nghệ trong giảng dạy. Bên cạnh yếu tố trong nước, hợp tác quốc tế cũng cần được mở rộng mạnh mẽ hơn thông qua các chương trình liên kết đào tạo, trao đổi sinh viên và giảng viên, cũng như việc tiếp cận và áp dụng chuẩn đầu ra theo khung trình độ ASEAN và quốc tế. Đây là con đường nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập cho giáo dục Việt Nam trong giai đoạn mới.
Nhóm chính sách thứ ba tập trung vào xây dựng xã hội học tập và văn hóa giáo dục nhân văn, tạo nền tảng xã hội cho sự phát triển bền vững của giáo dục. Việc thúc đẩy xã hội học tập, bảo đảm cơ hội học tập suốt đời cho mọi người dân, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa và nhóm yếu thế, không chỉ thể hiện tính nhân văn của chính sách, mà còn góp phần nâng cao công bằng xã hội và chất lượng nguồn nhân lực quốc gia. Một môi trường học tập nhân văn, khuyến khích sáng tạo, tôn trọng đạo đức và văn hóa sẽ giúp giáo dục thực sự trở thành không gian nuôi dưỡng con người Việt Nam toàn diện, vừa có tri thức, vừa có nhân cách và trách nhiệm công dân. Bên cạnh đó, đổi mới công tác truyền thông giáo dục là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao nhận thức toàn xã hội về vai trò, giá trị và sứ mệnh của giáo dục như một giá trị văn hóa, một quyền cơ bản của con người và một động lực phát triển quốc gia.
Như vậy, ba nhóm chính sách nêu trên không tồn tại riêng rẽ mà tạo nên một chỉnh thể thống nhất, gắn kết từ thể chế đến con người, từ nhà trường đến xã hội. Việc triển khai đồng bộ các nhóm chính sách này sẽ là điều kiện quyết định để Việt Nam hiện thực hóa tầm nhìn về một nền giáo dục quốc dân hiện đại, hội nhập, nhân văn và sáng tạo.
Những định hướng mới trong Dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV về xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại cho thấy sự phát triển nhất quán và nâng tầm trong tư duy lý luận của Đảng về con người, tri thức và phát triển đất nước. Có thể thấy rõ một quá trình kế thừa, phát triển, hoàn thiện trong nhận thức của Đảng: từ đổi mới giáo dục sang kiến tạo nền giáo dục quốc dân hiện đại, nhân văn và hội nhập quốc tế.
Sự chuyển biến đó phản ánh tầm nhìn chiến lược của Đảng trong việc phát triển con người Việt Nam toàn diện, có trí tuệ, đạo đức, năng lực sáng tạo và bản lĩnh hội nhập, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh, bền vững của đất nước trong kỷ nguyên phát triển mới. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần sự thống nhất giữa tư duy và hành động, giữa chủ trương và chính sách, giữa lãnh đạo của Đảng, quản lý của Nhà nước và sự tham gia chủ động của toàn xã hội. Xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, vì thế, không chỉ là nhiệm vụ của ngành giáo dục, mà là sự nghiệp cách mạng lâu dài của toàn Đảng, toàn dân và toàn quân, nhằm khơi dậy khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc; khẳng định vị thế Việt Nam là quốc gia tri thức, sáng tạo và có bản sắc trong thế giới đương đại.
Bài đăng trên Tạp chí Lịch sử Đảng (in), số 11-2025
1, 2, 4, 5, 6, 7, 11. “Dự thảo Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng”, https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-du-thao-bao-cao-chinh-tri-cua-ban-chap-hanh-trung-uong-dang-khoa-xiii-tai-dai-hoi-xiv-cua-dang-119251015171703632.htm, ngày đăng 30-10-2025
3. https://www.unesco.org/en/sustainable-development/education?hub=343
8. https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-phat-bieu-cua-tong-bi-thu-to-lam-tai-le-ky-niem-80-nam-truyen-thong-nganh-giao-duc-va-khai-giang-nam-hoc-moi-2025-2026-119250905110724458.htm, ngày đăng 6-9-2025
9. https://www.unesco.org/en/articles/unesco-convenes-global-leaders-digital-learning-week-2025-shape-inclusive-human-centred-futures-ai?hub=343, ngày đăng 8-9-2025
10. Chương trình mục tiêu quốc gia hiện đại hóa, nâng cao toàn diện chất lượng giáo dục, đào tạo; Đề án phát triển mạnh mẽ, nâng cao năng lực ngoại ngữ của người Việt Nam, đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học; Đề án đào tạo, trang bị kiến thức cơ bản về văn hóa, nghệ thuật và tăng cường hoạt động thể dục, thể thao, nâng cao thể chất cho học sinh; Đề án đẩy mạnh phương thức giáo dục tích hợp (STEM) và nghiên cứu khoa học, phát triển năng lực số trong trường phổ thông; Chương trình đào tạo nhân lực chất lượng cao theo chuẩn quốc tế; Chương trình phát triển nguồn nhân lực số.